menu_book
見出し語検索結果 "huấn luyện" (1件)
huấn luyện
日本語
名訓練
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
swap_horiz
類語検索結果 "huấn luyện" (2件)
日本語
名コーチ
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
コーチは選手に指導する。
Huấn luyện viên
日本語
名監督
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
新しい監督がチームの戦術を変更した。
format_quote
フレーズ検索結果 "huấn luyện" (5件)
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
コーチは選手に指導する。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
兵士たちは任務のために徹底的に訓練されました。
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
新しい監督がチームの戦術を変更した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)